đi sâu

đi sâu

Nhà khoa học đi sâu vào nghiên cứu các tế bào dưới kính hiển vi.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Tập trung nghiên cứu, tìm hiểu một cách chi tiết kỹ lưỡng: "đi sâu" diễn tả hành động chú tâm khám phá, phân tích để hiểu bản chất, nguyên nhân hoặc mọi khía cạnh của một đối tượng, vấn đề nào đó.
    • Tiến xa hơn vào một lĩnh vực hoặc trạng thái: "đi sâu" cũng có thể chỉ việc tiến triển đến mức độ cao hơn, phức tạp hơn trong một quá trình, mối quan hệ hoặc tình huống.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi sâu vào chi tiết": phân tích, mô tả một cách tỉ mỉ, không bỏ sót các yếu tố nhỏ.
    • Báo cáo không nên chỉ liệt kê sự kiện cần đi sâu vào chi tiết từng trường hợp.
  • "đi sâu vào lòng đất" (nghĩa đen): mô tả hành động xuyên xuống các tầng sâu dưới mặt đất.
    • Mũi khoan địa chất có thể đi sâu vào lòng đất hàng trăm mét.
Biến thể từ gần giờng
  • Đào sâu (cụm động từ): có nghĩa tương tự "đi sâu", nhấn mạnh hành động tìm tòi, khai thác kiến thức.
    • Anh ấy luôn thói quen đào sâu suy nghĩ mọi vấn đề.
  • Nghiên cứu chuyên sâu (cụm danh từ): công việc nghiên cứu một cách tập trung bài bản vào một chuyên ngành hẹp.
  • Phân tích sâu sắc (cụm tính từ/danh từ): sự phân tích thấu đáo, thể hiện sự hiểu biết tinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Tìm hiểu kỹ lưỡng: tìm hiểu một cách cẩn thận, đầy đủ.
  • Khảo sát chi tiết: nghiên cứu, xem xét tỉ mỉ.
  • Phân tích thấu đáo: phân tích đến nơi đến chốn, hiểu bản chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi sâu vào: thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng được nghiên cứu (một vấn đề, lĩnh vực, chi tiết...).
    • Giáo viên khuyến khích học sinh đi sâu vào chủ đề mình quan tâm.
  • Đi sâu hơn: so sánh hơn, chỉ mức độ nghiên cứu hoặc tiến triển cao hơn một bước.
    • Sau phần giới thiệu, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào nội dung chính.
Thành ngữ liên quan
  • Càng đào càng sâu: càng tìm hiểu, nghiên cứu thì càng phát hiện ra nhiều điều phức tạp, thú vị hoặc rắc rối hơn.
    • Vụ án này thật phức tạp, càng đào càng sâu.